TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phung phá tiếng Pháp là gì?

"phung phá" trong tiếng Pháp là dissiper (ngoại động từ).

dissiper Ngoại động từ

/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phung phá, phung phí.

  • Dissiper son bien phung phá của cải
  • Dissiper sa jeunesse (nghĩa bóng) uổng phí tuổi xuân

Xem đầy đủ từ "dissiper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phung phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phung phá tiếng Pháp là gì?

"phung phá" trong tiếng Pháp là dissiper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.