Phung phá tiếng Pháp là gì?
"phung phá" trong tiếng Pháp là dissiper (ngoại động từ).
dissiper Ngoại động từ
/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phung phá, phung phí.
- Dissiper son bien phung phá của cải
- Dissiper sa jeunesse (nghĩa bóng) uổng phí tuổi xuân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phung phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phung phá tiếng Pháp là gì?
"phung phá" trong tiếng Pháp là dissiper (ngoại động từ).