TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phong trào tiếng Pháp là gì?

"phong trào" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ).

mouvement Danh từ · giống đực

/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong trào, cuộc vận động

  • Mouvement syndical phong trào công đoàn
  • Mouvement de grève cuộc vận động đình công

Xem đầy đủ từ "mouvement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phong trào tiếng Pháp là gì?

"phong trào" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.