TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phong cảnh tiếng Pháp là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Pháp là paysage (danh từ).

paysage Danh từ · giống đực

/pɛ.i.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh.

  • Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
  • Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Xem đầy đủ từ "paysage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phong cảnh tiếng Pháp là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Pháp là paysage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.