TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phim tài liệu tiếng Pháp là gì?

"phim tài liệu" trong tiếng Pháp là documentaire (danh từ).

documentaire Danh từ · giống đực

/dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim tài liệu.

Xem đầy đủ từ "documentaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phim tài liệu tiếng Pháp là gì?

"phim tài liệu" trong tiếng Pháp là documentaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.