TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phim chiến tranh tiếng Pháp là gì?

"phim chiến tranh" trong tiếng Pháp là film de guerre (danh từ).

film de guerre Danh từ · giống đực

/film də ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim chiến tranh.

Xem đầy đủ từ "film de guerre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phim chiến tranh tiếng Pháp là gì?

"phim chiến tranh" trong tiếng Pháp là film de guerre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.