TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phiếu bầu cử tiếng Pháp là gì?

"phiếu bầu cử" trong tiếng Pháp là bulletin (danh từ).

bulletin Danh từ · giống đực

/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiếu bầu.

  • Bulletin nul phiếu không hợp lệ

Xem đầy đủ từ "bulletin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phiếu bầu cử tiếng Pháp là gì?

"phiếu bầu cử" trong tiếng Pháp là bulletin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.