TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phiên mã tiếng Pháp là gì?

"phiên mã" trong tiếng Pháp là transcription (danh từ).

transcription Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phiên mã.

Xem đầy đủ từ "transcription": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phiên mã tiếng Pháp là gì?

"phiên mã" trong tiếng Pháp là transcription (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.