TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pha xe tiếng Pháp là gì?

"pha xe" trong tiếng Pháp là phare (danh từ).

phare Danh từ · giống đực

/faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn pha.

  • Phare d'automobile đèn pha ô tô

Xem đầy đủ từ "phare": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Pha xe tiếng Pháp là gì?

"pha xe" trong tiếng Pháp là phare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.