TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pha lê tiếng Pháp là gì?

"pha lê" trong tiếng Pháp là cristal (danh từ).

cristal Danh từ · giống đực

/kʁis.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha lê; (số nhiều) đồ pha lê.

  • Cristaux de Bohème đồ pha lê Bô-hem

Xem đầy đủ từ "cristal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha lê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha lê tiếng Pháp là gì?

"pha lê" trong tiếng Pháp là cristal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.