TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phụ trợ tiếng Pháp là gì?

"phụ trợ" trong tiếng Pháp là auxiliaire (tính từ).

auxiliaire Tính từ

/ok.si.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ trợ; trợ.

  • Moyen auxiliaire phương tiện phụ trợ
  • Instituteur auxiliaire trợ giáo

Xem đầy đủ từ "auxiliaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ trợ tiếng Pháp là gì?

"phụ trợ" trong tiếng Pháp là auxiliaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.