TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phụ trương tiếng Pháp là gì?

"phụ trương" trong tiếng Pháp là supplément (danh từ).

supplément Danh từ · giống đực

/sy.ple.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ trương.

  • Supplément illustré du journal phụ trương tranh ảnh của tờ báo

Xem đầy đủ từ "supplément": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phụ trương tiếng Pháp là gì?

"phụ trương" trong tiếng Pháp là supplément (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.