TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phẩm tước tiếng Pháp là gì?

"phẩm tước" trong tiếng Pháp là dignité (danh từ).

dignité Danh từ · giống cái

/di.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm tước.

  • Personne revêtue d'une dignité người có phẩm tước

Xem đầy đủ từ "dignité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phẩm tước tiếng Pháp là gì?

"phẩm tước" trong tiếng Pháp là dignité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.