TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần việc phải làm tiếng Pháp là gì?

"phần việc phải làm" trong tiếng Pháp là tâche (danh từ).

tâche Danh từ · giống cái

/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần việc phải làm, công việc.

Xem đầy đủ từ "tâche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần việc phải làm tiếng Pháp là gì?

"phần việc phải làm" trong tiếng Pháp là tâche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.