TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần trả dần tiếng Pháp là gì?

"phần trả dần" trong tiếng Pháp là acompte (danh từ).

acompte Danh từ · giống đực

/a.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trả từng phần, phần trả dần.

  • Acompte de paie par semaine lương trả từng phần mỗi tuần

Xem đầy đủ từ "acompte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần trả dần tiếng Pháp là gì?

"phần trả dần" trong tiếng Pháp là acompte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.