TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần trước tiếng Pháp là gì?

"phần trước" trong tiếng Pháp là avant (danh từ).

avant Danh từ

/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trước, mũi.

  • L'avant d'une voiture phần trước xe

Xem đầy đủ từ "avant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần trước tiếng Pháp là gì?

"phần trước" trong tiếng Pháp là avant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.