TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần hợp thành tiếng Pháp là gì?

"phần hợp thành" trong tiếng Pháp là composant (danh từ).

composant Danh từ

/kɔ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần hợp thành, thành phần.

  • Composants de l'air thành phần không khí

Xem đầy đủ từ "composant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần hợp thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần hợp thành tiếng Pháp là gì?

"phần hợp thành" trong tiếng Pháp là composant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.