TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phấn hoa tiếng Pháp là gì?

"phấn hoa" trong tiếng Pháp là pollen (danh từ).

pollen Danh từ · giống đực

/pɔ.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn (hoa).

Xem đầy đủ từ "pollen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phấn hoa tiếng Pháp là gì?

"phấn hoa" trong tiếng Pháp là pollen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.