TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản động tiếng Pháp là gì?

"phản động" trong tiếng Pháp là réactionnaire (tính từ).

réactionnaire Tính từ

/ʁe.ak.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản động.

  • Une politique réactionnaire một chính sách phản động

Xem đầy đủ từ "réactionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phản động tiếng Pháp là gì?

"phản động" trong tiếng Pháp là réactionnaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.