Phản đề tiếng Pháp là gì?
"phản đề" trong tiếng Pháp là antithèse (danh từ).
antithèse Danh từ · giống cái
/ɑ̃.ti.tɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đề.
- Thèse, antithèse et synthèse chính đề, phản đề và hợp đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản đề tiếng Pháp là gì?
"phản đề" trong tiếng Pháp là antithèse (danh từ).