Phạt tù tiếng Pháp là gì?
"phạt tù" trong tiếng Pháp là emprisonnement (danh từ).
emprisonnement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.pʁi.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bỏ tù, sự tống giam.
Xem đầy đủ từ "emprisonnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Phạt tù tiếng Pháp là gì?
"phạt tù" trong tiếng Pháp là emprisonnement (danh từ).