TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phượng tiếng Pháp là gì?

"phượng" trong tiếng Pháp là flamboyant (danh từ).

flamboyant Danh từ

/flɑ̃.bwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây phượng.

Xem đầy đủ từ "flamboyant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phượng tiếng Pháp là gì?

"phượng" trong tiếng Pháp là flamboyant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.