TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phương trình tiếng Pháp là gì?

"phương trình" trong tiếng Pháp là équation (danh từ).

équation Danh từ · giống cái

/e.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương trình.

  • Cette équation a des solutions. Phương trình có nghiệm.
  • Equation générale phương trình tổng quát

Xem đầy đủ từ "équation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phương trình tiếng Pháp là gì?

"phương trình" trong tiếng Pháp là équation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.