TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phô mai tiếng Pháp là gì?

"phô mai" trong tiếng Pháp là fromage.

fromage

/fʁɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

  • Qui a mangé tout le fromage ? Ai đã ăn hết phô mai thế?

Xem đầy đủ từ "fromage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phô mai tiếng Pháp là gì?

"phô mai" trong tiếng Pháp là fromage.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.