TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phó từ tiếng Pháp là gì?

"phó từ" trong tiếng Pháp là adverbe (danh từ).

adverbe Danh từ · giống đực

/ad.vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó từ.

  • Adverbes de lieu/de temps/de quantité/de manière phó từ chỉ nơi chốn/thời gian/số lượng/cách thức

Xem đầy đủ từ "adverbe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phó từ tiếng Pháp là gì?

"phó từ" trong tiếng Pháp là adverbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.