TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phó tế tiếng Pháp là gì?

"phó tế" trong tiếng Pháp là diacre (danh từ).

diacre Danh từ · giống đực

/djakʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ tế.

Xem đầy đủ từ "diacre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phó tế tiếng Pháp là gì?

"phó tế" trong tiếng Pháp là diacre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.