TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng xét nghiệm tiếng Pháp là gì?

"phòng xét nghiệm" trong tiếng Pháp là laboratoire (danh từ).

laboratoire Danh từ · giống đực

/la.bɔ.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm.

Xem đầy đủ từ "laboratoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng xét nghiệm tiếng Pháp là gì?

"phòng xét nghiệm" trong tiếng Pháp là laboratoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.