TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng lục sự tiếng Pháp là gì?

"phòng lục sự" trong tiếng Pháp là greffe (danh từ).

greffe Danh từ · giống đực

/ɡʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thư ký tòa án, phòng lục sự.

Xem đầy đủ từ "greffe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng lục sự tiếng Pháp là gì?

"phòng lục sự" trong tiếng Pháp là greffe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.