TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng chống tiếng Pháp là gì?

"phòng chống" trong tiếng Pháp là prévenir (ngoại động từ).

prévenir Ngoại động từ

/pʁev.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn ngừa, phòng ngừa, ngừa trước.

  • Prévenir un malheur phòng ngừa một tai họa
  • Prévenir une objection ngừa trước một sự bác bẻ

Xem đầy đủ từ "prévenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng chống tiếng Pháp là gì?

"phòng chống" trong tiếng Pháp là prévenir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.