TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng bí thư tiếng Pháp là gì?

"phòng bí thư" trong tiếng Pháp là secrétariat (danh từ).

secrétariat Danh từ · giống đực

/sə.kʁe.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức thư ký, chức bí thư, chức tổng trưởng.

  • Secrétariat général chức tổng thư ký, chức tổng bí thư
  • Secrétariat d'Etat chức tổng trưởng

Xem đầy đủ từ "secrétariat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng bí thư tiếng Pháp là gì?

"phòng bí thư" trong tiếng Pháp là secrétariat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.