TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phía trước tiếng Pháp là gì?

"phía trước" trong tiếng Pháp là devant (danh từ).

devant Danh từ

/də.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía trước, mặt trước.

  • Le devant d'une maison mặt trước nhà
  • Le devant d'une voiture phía trước xe

Xem đầy đủ từ "devant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phía trước tiếng Pháp là gì?

"phía trước" trong tiếng Pháp là devant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.