TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phía dưới tiếng Pháp là gì?

"phía dưới" trong tiếng Pháp là bas (danh từ), basse (danh từ).

bas Danh từ

/ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.

  • Le bas de la colline chân đồi
  • Au bas de la lettre cuối thư

Xem đầy đủ từ "bas": giống, cách chia, thành ngữ →

basse Danh từ

/bas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.

  • Le bas de la colline chân đồi
  • Au bas de la lettre cuối thư

Xem đầy đủ từ "basse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phía dưới tiếng Pháp là gì?

"phía dưới" trong tiếng Pháp là bas (danh từ), basse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.