TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phía tiếng Pháp là gì?

"phía" trong tiếng Pháp là côté (danh từ).

côté Danh từ · giống đực

/ko.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên, phía.

  • Le côté droit de la route bên phải đường
  • Parent du côté maternel bà con bên mẹ

Xem đầy đủ từ "côté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phía tiếng Pháp là gì?

"phía" trong tiếng Pháp là côté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.