TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phí sức tiếng Pháp là gì?

"phí sức" trong tiếng Pháp là forcer (nội động từ).

forcer Nội động từ

/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gắng sức; (thể dục thể thao) phí sức.

Xem đầy đủ từ "forcer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phí sức tiếng Pháp là gì?

"phí sức" trong tiếng Pháp là forcer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.