TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phép trừ tiếng Pháp là gì?

"phép trừ" trong tiếng Pháp là soustraction (danh từ).

soustraction Danh từ · giống cái

/sus.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép trừ; tính trừ.

Xem đầy đủ từ "soustraction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phép trừ tiếng Pháp là gì?

"phép trừ" trong tiếng Pháp là soustraction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.