TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phép lạ tiếng Pháp là gì?

"phép lạ" trong tiếng Pháp là miracle (danh từ).

miracle Danh từ · giống đực

/mi.ʁakl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu.

  • Seul un miracle peut la sauver maintenant. Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.

Xem đầy đủ từ "miracle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phép lạ tiếng Pháp là gì?

"phép lạ" trong tiếng Pháp là miracle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.