TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân số tiếng Pháp là gì?

"phân số" trong tiếng Pháp là fraction (danh từ).

fraction Danh từ · giống cái

/fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân số.

  • Fraction simple phân số đơn giản
  • Fraction ordinaire phân số thông thường

Xem đầy đủ từ "fraction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân số tiếng Pháp là gì?

"phân số" trong tiếng Pháp là fraction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.