TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân chim ưng tiếng Pháp là gì?

"phân chim ưng" trong tiếng Pháp là émeute (danh từ).

émeute Danh từ · giống đực

/e.møt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chim ưng.

Xem đầy đủ từ "émeute": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân chim ưng tiếng Pháp là gì?

"phân chim ưng" trong tiếng Pháp là émeute (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.