Phân bổ tiếng Pháp là gì?
"phân bổ" trong tiếng Pháp là répartir (ngoại động từ).
répartir Ngoại động từ
/ʁe.paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân chia, phân phối, phân bổ.
- Répartir une somme entre plusieurs personnes phân chia một số tiền cho nhiều người
- répartir les impôts phân bổ thuế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân bổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân bổ tiếng Pháp là gì?
"phân bổ" trong tiếng Pháp là répartir (ngoại động từ).