TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát sóng tiếng Pháp là gì?

"phát sóng" trong tiếng Pháp là émission (danh từ), diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ).

émission Danh từ · giống cái

/e.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát; buổi phát (phát thanh, truyền hình).

  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.

Xem đầy đủ từ "émission": giống, cách chia, thành ngữ →

diffuser Ngoại động từ

/di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hành (một cuốn sách).

Xem đầy đủ từ "diffuser": giống, cách chia, thành ngữ →

retransmettre Ngoại động từ

/ʁə.tʁɑ̃s.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp phát.

Xem đầy đủ từ "retransmettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát sóng tiếng Pháp là gì?

"phát sóng" trong tiếng Pháp là émission (danh từ), diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.