Phát sóng tiếng Pháp là gì?
"phát sóng" trong tiếng Pháp là émission (danh từ), diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ).
émission Danh từ · giống cái
/e.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát; buổi phát (phát thanh, truyền hình).
- Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.
diffuser Ngoại động từ
/di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hành (một cuốn sách).
retransmettre Ngoại động từ
/ʁə.tʁɑ̃s.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp phát.
Xem đầy đủ từ "retransmettre": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát sóng tiếng Pháp là gì?
"phát sóng" trong tiếng Pháp là émission (danh từ), diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ).