TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát đạt tiếng Pháp là gì?

"phát đạt" trong tiếng Pháp là prospérer (nội động từ).

prospérer Nội động từ

/pʁɔs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh vượng, phát đạt.

  • Des affaires qui prospèrent công việc thịnh vượng

Xem đầy đủ từ "prospérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát đạt tiếng Pháp là gì?

"phát đạt" trong tiếng Pháp là prospérer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.