TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát âm tiếng Pháp là gì?

"phát âm" trong tiếng Pháp là prononcer (ngoại động từ).

prononcer Ngoại động từ

/pʁɔ.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm.

  • Veuillez me dire comment il faut prononcer ce mot. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
  • Ce mot est difficile à prononcer. Từ này khó phát âm.

Xem đầy đủ từ "prononcer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phát âm tiếng Pháp là gì?

"phát âm" trong tiếng Pháp là prononcer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.