Pháo tháp tiếng Pháp là gì?
"pháo tháp" trong tiếng Pháp là casemate (danh từ).
casemate Danh từ · giống cái
/kaz.mat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo đài con.
Câu hỏi thường gặp
Pháo tháp tiếng Pháp là gì?
"pháo tháp" trong tiếng Pháp là casemate (danh từ).