TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phán xét tiếng Pháp là gì?

"phán xét" trong tiếng Pháp là juger (động từ).

juger Động từ

/ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phán xét.

  • Il jugea impossible de s'y rendre à pied. Ông ấy phán xét rằng không thể đi bộ tới đó được.
  • Qui êtes-vous pour me juger ? Anh là ai mà phán xét tôi?

Xem đầy đủ từ "juger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phán xét tiếng Pháp là gì?

"phán xét" trong tiếng Pháp là juger (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.