TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá đi tiếng Pháp là gì?

"phá đi" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ).

abattre Ngoại động từ

/a.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá đi, làm đổ.

  • Les ouvriers abattent le mur công nhân phá sập bức tường

Xem đầy đủ từ "abattre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phá đi tiếng Pháp là gì?

"phá đi" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.