TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá đáy tiếng Pháp là gì?

"phá đáy" trong tiếng Pháp là défoncer (ngoại động từ).

défoncer Ngoại động từ

/de.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo đáy, phá đáy.

  • Défoncer une caisse tháo đáy cái hòm

Xem đầy đủ từ "défoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phá đáy tiếng Pháp là gì?

"phá đáy" trong tiếng Pháp là défoncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.