Pa tê tiếng Pháp là gì?
"pa tê" trong tiếng Pháp là pâté (danh từ).
pâté Danh từ · giống đực
/pa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pa tê.
- Ma grand-mère m'a appris cette recette de pâté. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.
Câu hỏi thường gặp
Pa tê tiếng Pháp là gì?
"pa tê" trong tiếng Pháp là pâté (danh từ).