TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Opéra bouffe hí kịch tiếng Pháp là gì?

"opéra bouffe hí kịch" trong tiếng Pháp là bouffe (tính từ).

bouffe Tính từ

/buf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Opéra bouffe (từ cũ, nghĩa cũ) hí kịch.

Xem đầy đủ từ "bouffe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Opéra bouffe hí kịch tiếng Pháp là gì?

"opéra bouffe hí kịch" trong tiếng Pháp là bouffe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.