TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ong tiếng Pháp là gì?

"ong" trong tiếng Pháp là abeille (danh từ).

abeille Danh từ · giống cái

/a.bɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ong.

  • Les livres sont des abeilles qui portent le pollen d'un esprit à l'autre. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.
  • Que mangent les abeilles ? Ong ăn gì?

Xem đầy đủ từ "abeille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ong tiếng Pháp là gì?

"ong" trong tiếng Pháp là abeille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.