TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

O o tiếng Pháp là gì?

"o o" trong tiếng Pháp là cocorico (danh từ).

cocorico Danh từ · giống đực

/ko.ko.ʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng gáy o o (của gà trống).

Xem đầy đủ từ "cocorico": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

O o tiếng Pháp là gì?

"o o" trong tiếng Pháp là cocorico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.