cocorico
danh từ giống đực (m)
/ko.ko.ʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt
cocorico nghĩa là tiếng gáy o o.
Nghĩa của cocorico
Danh từ · giống đực
- Tiếng gáy o o (của gà trống).
Dạng từ của cocorico
Đi với mạo từ: un cocorico · le cocorico
| Số nhiều | cocoricos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cock-a-doodle-do
Câu hỏi thường gặp
cocorico nghĩa là gì?
cocorico (danh từ) nghĩa là tiếng gáy o o.
cocorico phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocorico (giọng Pháp chuẩn): /ko.ko.ʁi.ko/.
cocorico là giống đực hay giống cái?
cocorico là danh từ giống đực (dùng với un, le).