TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocorico

danh từ giống đực (m)
/ko.ko.ʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt

cocorico nghĩa là tiếng gáy o o.

Nghĩa của cocorico

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng gáy o o (của gà trống).

Dạng từ của cocorico

Đi với mạo từ: un cocorico · le cocorico

Số nhiềucocoricos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cock-a-doodle-do

Câu hỏi thường gặp

cocorico nghĩa là gì?

cocorico (danh từ) nghĩa là tiếng gáy o o.

cocorico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocorico (giọng Pháp chuẩn): /ko.ko.ʁi.ko/.

cocorico là giống đực hay giống cái?

cocorico là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.